bark beetle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ vỏ cây: "bark beetle" là một loại bọ cánh cứng nhỏ, đục các đường hầm trong vỏ và gỗ của cây. Loài này có họ hàng với mọt (weevils).
- Sâu đục thân: Trong nông nghiệp và lâm nghiệp, "bark beetle" còn được gọi là sâu đục thân, vì chúng gây hại bằng cách khoét lỗ trên thân cây.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ vỏ cây đã xâm nhập nhiều cây thông trong khu rừng.)
- (Nông dân đang cố gắng kiểm soát số lượng bọ vỏ cây để cứu mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bark beetle outbreak": sự bùng phát dịch bọ vỏ cây.
- The bark beetle outbreak has caused widespread damage to the forest ecosystem. (Sự bùng phát dịch bọ vỏ cây đã gây thiệt hại rộng rãi cho hệ sinh thái rừng.)
"bark beetle infestation": sự xâm hại của bọ vỏ cây.
- The bark beetle infestation is difficult to detect in its early stages. (Sự xâm hại của bọ vỏ cây rất khó phát hiện trong giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bark (n): vỏ cây, vỏ chó sủa (không liên quan trực tiếp đến loài bọ này, nhưng là thành phần của từ ghép).
- Beetle (n): bọ cánh cứng, loài côn trùng có cánh cứng.
Từ đồng nghĩa
- Wood-boring beetle: bọ đục gỗ (chỉ chung các loài bọ đục lỗ trên gỗ).
- Pine beetle: bọ thông (một loại bark beetle chuyên sống trên cây thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bore into: đục vào, khoan vào.
- The bark beetle bores into the tree trunk to lay its eggs. (Bọ vỏ cây đục vào thân cây để đẻ trứng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bark beetle".